火烈鸟

火烈鸟
huǒlièniǎo
hoả liệt điểu

chim hồng hạc (flamingo)

1 nghĩa#28609
NGHĨA

NGHĨA

  1. chim hồng hạc (flamingo)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.