火油

火油
huǒyóu
hoả dầu

dầu hỏa; (phương ngữ) dầu lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu hỏa; (phương ngữ) dầu lửa

    • Dầu hỏa là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.