火卫

火卫
huǒwèi
hoả vệ

vệ tinh của Sao Hỏa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vệ tinh của Sao Hỏa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.