濯足

濯足
zhuó
trạc túc

rửa chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa chân

    • Anh ấy thích rửa chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.