澄海

澄海
ChéngHǎi
trừng hải

Biển Trừng Hải (Mare Serenitatis, trên Mặt Trăng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Trừng Hải (Mare Serenitatis, trên Mặt Trăng)

    • Trừng Hải là một khu vực trên Mặt Trăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.