潜泳

潜泳
qiányǒng
tiềm vịnh

bơi lặn; lặn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bơi lặn; lặn

    • Anh ấy thích lặn.

  2. động từ

    bơi lặn; lặn (đặc biệt là lặn tự do)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.