潜水刀

潜水刀
qiánshuǐdāo
tiềm thuỷ đao

dao lặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dao lặn

    • Anh ấy có một con dao lặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.