漏税

漏税
lòushuì
lậu thuế

trốn thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trốn thuế

    • Trốn thuế là phạm pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.