漏勺

漏勺
lòusháo
lậu thược

muỗng/thìa có lỗ; vá lọc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    muỗng/thìa có lỗ; vá lọc

    • Làm ơn cho tôi một cái muỗng thủng.

  2. danh từ

    muôi có lỗ; muôi lọc; muôi thủng

    • Làm ơn cho tôi một cái muỗng lọc.

  3. danh từ

    cái vá lọc; cái muôi có lỗ

    • Cái vá lỗ này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.