漆雕

漆雕
diāo
tất điêu

đồ sơn mài chạm khắc; đồ sơn khắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ sơn mài chạm khắc; đồ sơn khắc

    • Món đồ sơn mài chạm khắc này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.