漆树

漆树
shù
tất thụ

cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)

    • Lá cây sơn rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.