漆布

漆布
tất bố

vải sơn; vải tráng vecni

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vải sơn; vải tráng vecni

    • Loại vải sơn này rất bền.

  2. danh từ

    vải sơn; vải phủ sơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.