滴答声

滴答声
dashēng
tích đáp thanh

tiếng tích tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng tích tắc

    • Tôi nghe thấy tiếng tích tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.