滴眼液

滴眼液
yǎn
tích nhãn dịch

thuốc nhỏ mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nhỏ mắt

    • Làm ơn cho tôi một lọ thuốc nhỏ mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.