滩头

滩头
tāntóu
than đầu

bãi biển; bãi cát; bờ biển

1 nghĩa#44647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi biển; bãi cát; bờ biển

    • Chúng ta đi chơi ở bãi biển đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.