滨江

滨江
bīnjiāng
tân giang

ven sông; bờ sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ven sông; bờ sông

    • Công viên ven sông rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.