滤镜

滤镜
jìng
lự kính

kính lọc sáng; kính lọc (nhiếp ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính lọc sáng; kính lọc (nhiếp ảnh)

    • Bộ lọc này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.