滤锅

滤锅
guō
lự oa

nồi thủng; rổ lọc; chậu lọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi thủng; rổ lọc; chậu lọc

    • Cái rổ lọc này rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.