滤泡

滤泡
pào
lự phao

nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)

    • Nang là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.