滚球

滚球
gǔnqiú
cổn cầu

môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng

  2. môn bóng lăn; bocce (môn thể thao ném/lăn bóng)

  3. danh từ

    môn pétanque (ném bóng kiểu Pháp)

    • Chúng ta cùng chơi bi sắt nhé.

  4. bowling; bóng bowling

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.