滚沸

滚沸
gǔnfèi
cổn phí

sôi; sục sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sôi; sục sôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.