滚水

滚水
gǔnshuǐ
cổn thuỷ

nước sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sôi

    • Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.