滚刀块

滚刀块
gǔndāokuài
cổn đao khối

miếng cắt xoay (cắt chéo và xoay rau củ sau mỗi nhát dao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miếng cắt xoay (cắt chéo và xoay rau củ sau mỗi nhát dao)

    • Cắt khoai tây thành từng miếng lăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.