滑腻

滑腻
huá
hoạt nhị

(da) mịn màng; trơn láng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (da) mịn màng; trơn láng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.