滑沙

滑沙
huáshā
hoạt sa

trượt cát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trượt cát

    • Chúng ta đi trượt cát đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.