滑块

滑块
huákuài
hoạt khối

khối trượt; con trượt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khối trượt; con trượt

    • Khối trượt này rất linh hoạt.

  2. danh từ

    thanh trượt; nút trượt (giao diện máy tính)

    • Vui lòng kéo thanh trượt để mở khóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.