Tới nội dung chính

滋长

滋长
zīzhǎng
tư trưởng

nảy sinh; nảy nở; phát triển (thường dùng cho sự vật trừu tượng)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nảy sinh; nảy nở; phát triển (thường dùng cho sự vật trừu tượng)

    • 。

      Loại cảm xúc này sẽ phát triển.

  2. 貳动động từ

    cúi đầu; khuất phục; chịu thua

    • 。

      Môi trường này dễ sinh sôi vi khuẩn.

  3. 參动động từ

    xây dựng; kiến tạo; cấu thành

    • 。

      Môi trường này dễ phát triển vi khuẩn.

滋
zī
tư
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu