溯源

溯源
yuán
tố nguyên

truy nguồn gốc; tìm về cội nguồn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truy nguồn gốc; tìm về cội nguồn

    • Chúng tôi đã truy nguyên vấn đề này.

  2. động từ

    truy tìm nguồn gốc; ngược dòng tìm nguồn

    • Chúng tôi truy nguồn con sông này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.