溟海

溟海
mínghǎi
minh hải

biển tối tăm; (văn) biển mênh mông u tối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển tối tăm; (văn) biển mênh mông u tối

    • Biển sâu thẳm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.