溟池

溟池
míngchí
minh trì

biển phương bắc; (văn) biển mênh mông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển phương bắc; (văn) biển mênh mông

    • Minh Trì là biển lớn phía bắc trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.