Tới nội dung chính

源泉

源泉
yuánquán
nguyên tuyền

nguồn suối; nguồn gốc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#25231
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguồn suối; nguồn gốc

    • ?

      Nguồn của con sông này ở đâu?

  2. 貳名danh từ

    nguồn gốc; nguồn suối

    • 。

      Nguồn tri thức là học tập.

  3. 參名danh từ

    nguồn nước; nguồn cấp nước

  4. 肆名danh từ

    nguồn gốc; nguồn (bóng)

    • 。

      Nguồn gốc của tri thức là học tập.

源
yuán
nguyên
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu