源泉

源泉
yuánquán
nguyên tuyền

nguồn suối; nguồn gốc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#25231
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn suối; nguồn gốc

    • Nguồn của con sông này ở đâu?

  2. danh từ

    nguồn gốc; nguồn suối

    • Nguồn tri thức là học tập.

  3. danh từ

    nguồn nước; nguồn cấp nước

  4. danh từ

    nguồn gốc; nguồn (bóng)

    • Nguồn gốc của tri thức là học tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.