湿疹

湿疹
shīzhěn
thấp chẩn

chứng eczema; viêm da dị ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng eczema; viêm da dị ứng

    • Anh ấy bị bệnh chàm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
湿

Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.