湘语

湘语
Xiāng
tương ngữ

tiếng Tương (phương ngữ Tương, nói ở tỉnh Hồ Nam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Tương (phương ngữ Tương, nói ở tỉnh Hồ Nam)

    • Anh ấy biết nói tiếng Tương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.