Tới nội dung chính

湖泊

湖泊
húpō
hồ bạc

hồ; đầm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22658
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hồ; đầm

    • 。

      Hồ này rất đẹp.

湖
hú
hồ
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu