游艺

游艺
yóu
du nghệ

vui chơi giải trí; các trò tiêu khiển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vui chơi giải trí; các trò tiêu khiển

    • Các hoạt động giải trí rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.