游泳衣

游泳衣
yóuyǒng
du vịnh y

trang phục bơi; áo tắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục bơi; áo tắm

    • Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi đẹp.

  2. danh từ

    đồ bơi; áo tắm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.