港铁

港铁
Gǎngtiě
cảng thiết

Tàu điện ngầm MTR (Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tàu điện ngầm MTR (Hồng Kông)

    • MTR rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.