港区

港区
gǎng
cảng khu

khu vực cảng; khu cảng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực cảng; khu cảng

    • Khu cảng có rất nhiều tàu.

  2. danh từ

    khu Cảng (quận Minato, Tokyo)

    • Minato là một quận của Tokyo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.