温驯

温驯
wēnxùn
ôn tuần

ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo

    • Con chó này rất hiền lành.

  2. tính từ

    hiền lành; ngoan ngoãn; thuần thục

  3. tính từ

    hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục

  4. tính từ

    hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục

  5. tính từ

    hiền lành; thuần phục; ngoan ngoãn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.