温觉

温觉
wēnjué
ôn giác

cảm giác ấm; cảm giác nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác ấm; cảm giác nhiệt

    • Cảm giác ấm là một loại cảm giác của da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.