温血

温血
wēnxuè
ôn huyết

máu nóng; động vật máu nóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    máu nóng; động vật máu nóng

    • Động vật máu nóng có thể duy trì thân nhiệt ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.