温室

温室
wēnshì
ôn thất

nhà kính; nhà che bạt (dùng trong nông nghiệp)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18803
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà kính; nhà che bạt (dùng trong nông nghiệp)

    • Trong nhà kính này có rất nhiều hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.