渗水

渗水
shènshuǐ
sấm thuỷ

thấm nước; rò nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấm nước; rò nước

    • Tường bị thấm nước rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.