Tới nội dung chính

渖

渖
shěn
thẩm
⽔bộ thuỷ · 11 nét

họ Thẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Thẩm(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    (văn) nước; nước cốt(kế thừa)

渖
shěn
thẩm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu