Tới nội dung chính

沈

沈
shěn
thẩm
⽔bộ thuỷ · 7 nét

họ Thẩm

2 nghĩa#21432
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Thẩm

  2. 貳名danh từ

    (văn) nước; nước cốt

沈
shěn
thẩm
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu