渔获

渔获
huò
ngư hoạch

sản lượng đánh bắt; mẻ cá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản lượng đánh bắt; mẻ cá

    • Sản lượng đánh bắt hôm nay rất dồi dào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.