渔港

渔港
gǎng
ngư cảng

cảng cá; ngư cảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảng cá; ngư cảng

    • Cảng cá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.