渔汛

渔汛
xùn
ngư tấn

mùa đánh cá; vụ cá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa đánh cá; vụ cá

    • Bây giờ là mùa đánh bắt cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.