- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando
tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando
Anh ấy chạy nhanh dần lên.
ngày càng nhanh hơn; tăng tốc dần
Anh ấy chạy ngày càng nhanh.
tăng dần tốc độ (thuật ngữ âm nhạc: accelerando)
Nhạc nhanh dần lên.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando
tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando
Anh ấy chạy nhanh dần lên.
ngày càng nhanh hơn; tăng tốc dần
Anh ấy chạy ngày càng nhanh.
tăng dần tốc độ (thuật ngữ âm nhạc: accelerando)
Nhạc nhanh dần lên.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.