渐快

渐快
jiànkuài
tiệm khoái

tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tăng tốc dần dần; (âm nhạc) accelerando

    • Anh ấy chạy nhanh dần lên.

  2. trạng từ

    ngày càng nhanh hơn; tăng tốc dần

    • Anh ấy chạy ngày càng nhanh.

  3. trạng từ

    tăng dần tốc độ (thuật ngữ âm nhạc: accelerando)

    • Nhạc nhanh dần lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.