渊谋

渊谋
yuānmóu
uyên mưu

mưu kế sâu xa; mưu lược uyên thâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu kế sâu xa; mưu lược uyên thâm

    • Anh ấy có kế hoạch sâu sắc, có thể giải quyết vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.